Brush up nghĩa là ôn lại kiến thức, trau dồi lại một kỹ năng từng có nhưng đã mai một: ngoại ngữ học từ hồi đi học, lái xe sau thời gian dài nghỉ, toán trước kỳ thi. Điều kiện rất chặt: brush up chỉ dùng cho thứ bạn đã từng học. Không ai dùng nó cho việc học từ con số không.
Bạn muốn dùng brush up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
brush up + language/skill; brush up on + language/skill/subject
- Before my trip to Italy, I'm brushing up on the Italian I learned at university.
- She took a short online course to brush up her Excel skills before the interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI need to pull up my English before the job interview.
Sau khi sửaI need to brush up my English before the job interview.
Pull up nghe như “kéo lên” trình độ, nhưng pull up là nói về chiếc xe chạy tới rồi dừng lại. Nó không liên quan đến kiến thức. Để nói “ôn lại tiếng Anh” cần brush up, và câu sửa đã dùng cụm này.
Brush up dùng được cả có on lẫn không có on: brush up your French và brush up on your French nghĩa như nhau. Nếu muốn nói “cải thiện” nói chung, không có sắc thái “ôn lại điều đã quên”, hãy dùng improve: I want to improve my French.
Đến lượt bạn
I've never studied Chinese before, so this year I'm going to ___ it from scratch.
Xem đáp án
learn — Người nói chưa từng học tiếng Trung và sẽ bắt đầu từ đầu: learn. Brush up là “ôn lại” những gì đã biết, mà ở đây chẳng có gì để ôn.
Viết về một kỹ năng bạn từng biết và giờ muốn ôn lại. Nêu bạn cần nó để làm gì và bạn sẽ trau dồi lại bằng cách nào.
I learned German at school, and now I want to brush up on it before my business trip to Munich, so I'll watch German news every evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
