Work up nghĩa là dần tích tụ được: work up an appetite là vận động đến mức thấy đói, work up the courage là lấy hết can đảm, work up a sweat là ra mồ hôi đầm đìa. Nghĩa thứ hai là get worked up: kích động, nổi nóng vì chuyện gì đó, thường quá mức cần thiết.
Bạn muốn dùng work up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
work up + an appetite/the courage/a sweat; work up the courage to + verb; get worked up about/over + something
- After a long walk along the beach, we'd worked up a huge appetite.
- Twenty minutes of skipping is enough to work up a good sweat.
- My dad gets really worked up about politics whenever the news is on.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI go to the gym three times a week to work up.
Sau khi sửaI go to the gym three times a week to work out.
Tập thể dục là work out, không cần tân ngữ: I work out at the gym. Work up không dùng một mình theo nghĩa này: nó luôn nói về thứ bạn “tích tụ” được, như cơn đói, can đảm hay mồ hôi: work up a sweat.
Worked up không chỉ là buồn bực như upset, mà là bị kích động, căng như dây đàn: He got worked up and started shouting. Upset có thể lặng lẽ: She was upset and didn't say a word all evening.
Đến lượt bạn
Don't get so ___ about one bad mark — you can retake the test next month.
Xem đáp án
worked up — Người này quá lo lắng vì một điểm kém, đó là get worked up, “cuống lên, kích động”. Worked out nói về bài toán đã giải xong hoặc việc tập luyện, và về nghĩa không hợp sau get so.
Kể về một lần bạn phải lấy hết can đảm. Nêu cụ thể bạn quyết định làm gì và mất bao lâu mới dám làm.
It took me almost a month to work up the courage to call my landlord and complain about the noise.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
