WSG là viết tắt của what's good?, lời hỏi thăm thân mật “khỏe không?”, “có gì mới?”, gần như “sao rồi?”. Đây là lời chào, không phải câu hỏi về tin vui: người ta đáp not much hoặc all good, you? Bạn bè và người quen chào nhau như vậy khi nhắn tin và trên mạng xã hội, giọng thoải mái.
Bạn có dùng được wsg khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
wsg? / wsg + name?; wsg, how've you been?; reply: not much, wbu? / all good, you?
- wsg man, haven't seen you at the gym in ages
- A: wsg? B: not much, just got home from work, wbu?
- wsg everyone, is anyone free to play football on Saturday?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Green, wsg? I have a question about the essay deadline.
Sau khi sửaDear Ms Green, I hope you are well. I have a question about the essay deadline.
Wsg là chữ viết tắt trong chat giữa bạn bè. Trong thư gửi giáo viên, nó nghe suồng sã, dù phía sau là một câu hỏi lịch sự. Một lá thư trang trọng mở đầu bằng Dear Ms Green thì tự nhiên nhất là tiếp theo bằng I hope you are well. Trong IELTS Speaking, người ta chào bằng Hi, how are you? hoặc How's it going?
Wsg hay bị nhầm với wyd. Wsg chỉ là “chào, khỏe không”, đáp bằng not much. Wyd (what are you doing?) hỏi bạn đang làm gì ngay lúc này, và câu trả lời cần cụ thể: wyd? — just cooking dinner. Về vai trò trong cuộc trò chuyện, wsg gần nhất với what's up.
Đến lượt bạn
My old classmate texted '___? haven't heard from you in ages', so I replied 'not much, wbu?'
Xem đáp án
wsg — Người bạn học cũ lâu rồi không nhắn tin và giờ chào hỏi, còn not much, wbu? là câu đáp điển hình cho wsg. Gtg nghĩa là “mình phải đi đây”: không ai mở đầu cuộc trò chuyện bằng câu đó sau một thời gian dài im lặng.
Nhắn cho một người bạn lâu rồi không liên lạc. Chào bằng wsg và rủ gặp nhau vào một ngày cụ thể.
wsg Sam, it's been ages! want to grab coffee on Friday after work?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
