Tap into là khai thác, tiếp cận một nguồn: kiến thức, kinh nghiệm, khán giả, thị trường. Small publishers can tap into a global audience online. Hình ảnh là khoan vào thùng hay đường ống cho dòng chảy ra: nguồn đã có sẵn, chỉ cần mở ra và lấy.
Bạn muốn dùng tap into khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tap into + resource / knowledge / market
- The project taps into local knowledge about the coastline.
- Small publishers can tap into a global audience online.
- The workshop helped us tap into ideas we had never discussed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team tapped on local knowledge of the area.
Sau khi sửaThe team tapped into local knowledge of the area.
Tap on quen thuộc từ màn hình điện thoại, nghĩa là “chạm vào”, nên dễ viết tapped on. Nhưng khi nói về nguồn lực thì phải dùng into: tapped into local knowledge. Into cho thấy bạn đi vào bên trong nguồn ấy.
Use là “dùng” trung tính. Tap into là tiếp cận thứ trước đây chưa dùng tới: tap into hidden talent. Draw on là dựa vào thứ đã quen: draw on your experience. Tap on là chạm vào màn hình.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning draw useful value from a resource: The project taps ___ local expertise.
Xem đáp án
into — Nguồn được khai thác đi sau into: taps into local expertise. On gợi tap on the screen, nhưng đó là chạm bằng tay.
Kể xem kiến thức của ai hay nguồn lực nào đã giúp một dự án, và nó mang lại gì.
The museum tapped into volunteers' language skills to welcome more visitors.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
