Stick around nghĩa là nán lại, ở lại thêm, chưa đi vội. Thường người ta nói vậy về một khoảng thời gian ngắn sau sự kiện: stick around after the meeting. Cụm này còn dùng cho người gắn bó lâu ở một nơi, chẳng hạn không rời công ty: New staff rarely stick around. Đây là cách nói khẩu ngữ, nghe rất tự nhiên trong phần Speaking.
Bạn muốn dùng stick around khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stick around (for + time); stick around after + event; stuck around (past)
- Can you stick around after the meeting? I want to show you something.
- We stuck around for another hour to watch the fireworks.
- Good developers rarely stick around for long at that company.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry, I can't delay after the lesson today because I have a dentist appointment.
Sau khi sửaSorry, I can't stick around after the lesson today because I have a dentist appointment.
Khi muốn nói “nán lại”, người học đôi khi chọn delay, nhưng delay nghĩa là “hoãn lại” hoặc “làm chậm trễ việc gì”: delay a flight, delay a decision. Với người ở lại thêm một lúc, dùng stick around hoặc đơn giản là stay. Câu sửa chỉ thay động từ.
Stay là “ở lại” trung tính, hợp với mọi văn phong: Please stay for dinner. Stick around khẩu ngữ hơn và thường mang ý “ở lại thêm đi, biết đâu còn gì đó”: Stick around, the band will play one more song. Trong bài luận nên dùng stay hoặc remain.
Đến lượt bạn
The concert was over, but the band promised to sign albums, so we ___ for another half hour.
Xem đáp án
stuck around — Chúng tôi ở lại thêm nửa tiếng để xin chữ ký, đó là stuck around. Delayed dùng khi hoãn một việc hay một sự kiện, chứ không dùng để nói một người nán lại.
Nhớ lại một sự kiện mà bạn đã ở lại lâu hơn dự định. Viết xem đó là sự kiện gì và vì sao bạn nán lại.
At my friend's birthday party, I stuck around until midnight because we started playing board games.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
