Spell out là đánh vần: could you spell out your surname? Và giải thích cực kỳ rõ, nói trắng ra: the email spells out what to bring. Còn Do I have to spell it out for you? là “còn phải nói trắng ra cho bạn à?”, nghe rõ sự bực mình.
Bạn muốn dùng spell out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
spell out the details; spell something out for someone; spell it out
- The email spells out exactly what each volunteer needs to bring.
- Please spell the address out so I can write it correctly.
- The agreement spells out the responsibilities of both parties.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe instructions spell out it clearly.
Sau khi sửaThe instructions spell it out clearly.
Tiếng Việt nói “giải thích điều đó”, tân ngữ đứng sau, nên dễ viết spell out it. Nhưng đại từ ngắn chen vào giữa: spell it out. Giải thích cho ai thì dùng for: spell it out for the team.
Explain là giải thích, trung tính. Spell out là giải thích để không còn gì phải đoán, có khi kỹ đến mức cố ý. Hint là gợi ý, nói bóng gió, hoàn toàn ngược lại.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: If the requirement is unclear, please ___.
Xem đáp án
spell it out — Với spell out, đại từ it đứng giữa hai phần: spell it out.
Kể về một email, hợp đồng hay hướng dẫn đã nói rõ cho bạn cần làm gì.
The welcome email spells out where to meet and what equipment to bring.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
