Save up nghĩa là dành dụm, để dành tiền cho một thứ gì đó: chuyến đi, chiếc xe, căn hộ. Up nhấn mạnh rằng số tiền được góp dần dần, hướng tới một mục tiêu rõ ràng. Người ta cũng nói vậy về những thứ được giữ lại cho đúng lúc cần: ngày nghỉ phép, điểm thưởng.
Bạn muốn dùng save up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
save up (for + thing); save up + amount; save up to + verb
- I'm saving up for a trip to Japan next spring, so no expensive dinners for me.
- She saved up £2,000 from her summer job to pay for driving lessons.
- We're saving up to buy a flat, so we've stopped eating out.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm saving up on a new laptop before the autumn term.
Sau khi sửaI'm saving up for a new laptop before the autumn term.
Người học dễ dùng on, nhưng mục tiêu của việc dành dụm trong tiếng Anh đi với for: save up for a laptop. Với on sẽ thành save on — “tiết kiệm khoản chi cho thứ gì”, tức là chi ít tiền hơn cho chiếc laptop, chứ không phải gom tiền để mua nó.
Save on là tiết kiệm, chi ít hơn cho thứ gì đó: We save on heating by closing the doors. Save up for là dành dụm để mua: We're saving up for a holiday. Cũng có thể bỏ up — I'm saving for a car — nhưng có up thì ý tích góp dần dần rõ hơn.
Đến lượt bạn
Tom puts aside ten pounds every week because he's saving up ___ a new bike.
Xem đáp án
for — Tom để dành tiền để mua xe đạp. Đây là mục tiêu, nên dùng for. Với on, câu sẽ thành “tiết kiệm chi phí cho xe đạp”, trong khi cậu ấy còn chưa có xe.
Kể về thứ bạn đang dành dụm tiền để mua hoặc đã từng dành dụm. Nêu bạn mất bao lâu và đã phải bỏ khoản chi nào.
Last year I saved up for a new phone for six months and gave up buying takeaway coffee to do it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
