Look over nghĩa là xem qua, kiểm tra nhanh (tài liệu, bài làm) hoặc xem xét (căn hộ, chiếc xe) trước khi quyết định. Người ta dùng cụm này khi cần nhanh chóng chắc chắn mọi thứ ổn, không phân tích chi tiết: look over a report before the meeting.
Bạn muốn dùng look over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look over + essay/report/contract; look it/them over; look over + a flat/car (before buying)
- Could you look over my essay and tell me if the argument is clear?
- We looked over three flats before choosing the one near the station.
- I'll look it over tonight and send you my comments tomorrow.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you overlook my cover letter before I send it?
Sau khi sửaCould you look over my cover letter before I send it?
Overlook trông giống look over, chỉ đảo thứ tự hai phần, nên rất dễ nhầm. Nhưng overlook nghĩa là “bỏ sót, không nhận ra” hoặc “nhìn ra, hướng ra”: The hotel overlooks the sea. Nhờ ai kiểm tra thư thì dùng look over, tiểu từ đứng sau động từ.
Look over là kiểm tra nhanh xem mọi thứ có ổn không: I looked over my notes on the bus. Go over là xem kỹ từng phần, thường cùng với người khác hoặc để ôn lại: The teacher went over the test answers with us. Đại từ đặt ở giữa: look it over.
Đến lượt bạn
Before you sign, ask a lawyer to ___ the agreement and check it for anything unusual.
Xem đáp án
look over — Luật sư cần đọc hợp đồng và tìm ra những điều khoản bất thường, nên dùng look over. Overlook có nghĩa ngược lại: bỏ sót, không nhận ra.
Nhờ đồng nghiệp hoặc giáo viên kiểm tra bài của bạn. Nêu tên tài liệu và cho biết bạn cần phản hồi trước lúc nào.
Could you look over my project proposal by Thursday morning? I need to submit it at noon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
