Get something over with nghĩa là làm cho xong một việc khó chịu càng sớm càng tốt, để khỏi phải kéo dài và lo lắng thêm. Cách nói phổ biến nhất là get it over with — "làm cho xong đi".
Bạn muốn dùng get something over with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get + something + over with; get it over with
- I hate going to the dentist, but I'd rather get it over with today.
- Let's just get the presentation over with so we can relax.
- She wanted to get the difficult conversation over with as soon as possible.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI want to get over with it as soon as possible.
Sau khi sửaI want to get it over with as soon as possible.
Tân ngữ ở đây luôn đứng giữa get và over with: get it over with, get the exam over with. Không thể nói get over with it. Dễ nhầm vì with it ở cuối câu nghe quen tai, như trong deal with it, nhưng với cụm này trật tự đúng lại khác.
Get it over with nói về việc hoàn tất một chuyện khó chịu còn sắp diễn ra; get over it là việc chấp nhận hoặc ngừng buồn phiền về chuyện đã xảy ra rồi. Một bên là trước sự kiện, bên kia là sau sự kiện.
Đến lượt bạn
The interview had been making her nervous all week, so instead of postponing it again, she decided to go in and ___.
Xem đáp án
get it over with — Buổi phỏng vấn vẫn còn ở phía trước, và cô ấy quyết định đi và làm cho xong sớm, tức là get it over with. Get over it chỉ đúng nếu buổi phỏng vấn đã diễn ra rồi và cô ấy chỉ cần ngừng lo lắng.
Kể về một việc khó chịu bạn từng trì hoãn, rồi quyết định làm cho xong sớm. Nêu rõ việc đó là gì và vì sao bạn muốn xong nhanh.
I'd been putting off my tax return for weeks, but worrying about the deadline was worse than the paperwork, so I finally sat down on Sunday to get it over with.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
