Get away nghĩa là chạy thoát, trốn khỏi sự truy đuổi hoặc nguy hiểm. Ở nghĩa nhẹ nhàng hơn, cụm này nói về một kỳ nghỉ ngắn, đổi không khí: get away for the weekend.
Bạn muốn dùng get away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get away (from + person/place/situation) (escape); get away (for a few days) (go on a short break)
- The robbers got away before the police arrived.
- I really need to get away from my desk for ten minutes.
- We're planning to get away to the coast for a long weekend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe thieves hid in a stolen car before anyone could call the police.
Sau khi sửaThe thieves got away in a stolen car before anyone could call the police.
Nhiều người dễ dùng nhầm hide khi muốn nói "trốn thoát", nhưng hid in a stolen car lại có nghĩa "nấp trong một chiếc xe bị đánh cắp" — như thể họ vẫn đang ngồi im trong xe ở đâu đó gần đây. Thoát khỏi sự truy đuổi và biến mất mới là got away: got away in a stolen car.
Get away with thêm ý "thoát tội, không bị trừng phạt". Đây không còn là chuyện bỏ trốn khỏi đâu nữa mà là một hành động xấu không để lại hậu quả: he got away with cheating. Bản thân get away không nói gì về việc có chuyện xấu hay không — chỉ đơn giản là rời đi hoặc trốn thoát.
Đến lượt bạn
After three stressful months at work, all I wanted was to ___ for a few days and relax.
Xem đáp án
get away — Sau ba tháng căng thẳng, người này cần một kỳ nghỉ ngắn để đổi không khí — đó là get away. Get out nghĩa là ra khỏi hoặc thoát khỏi một nơi cụ thể, không truyền tải được ý đi nghỉ.
Kể về nơi bạn muốn đến để nghỉ ngơi vài ngày. Nêu rõ địa điểm và điều khiến bạn mệt mỏi.
I'd love to get away to the mountains for a few days, because I'm tired of endless work emails and online meetings.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
