Dwell on là nghĩ hoặc nói mãi về một chuyện, cứ mắc kẹt ở đó: I don't want to dwell on one awkward moment from the interview. Thường là chuyện không vui: lỗi sai, thất bại, quá khứ. Don't dwell on it là “đừng nghĩ nhiều nữa”, “cho qua đi”. Cũng có nghĩa trung tính: the guide dwelled on the unusual windows, hướng dẫn viên nói kỹ về những ô cửa sổ lạ.
Bạn muốn dùng dwell on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
dwell on a mistake / subject / detail; dwelt or dwelled on; not dwell on it
- The meeting dwelt on the delay instead of discussing the next step.
- I don't want to dwell on one awkward moment from the interview.
- The guide dwelled on the building's unusual windows.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe report dwelt about the early difficulties for several pages.
Sau khi sửaThe report dwelt on the early difficulties for several pages.
Tiếng Việt nói “nghĩ về”, nên chữ “về” dễ thành about. Nhưng dwell đi với on: dwelt on the early difficulties. Ở quá khứ, cả dwelt lẫn dwelled đều đúng.
Mention là nhắc qua. Dwell on là dừng lại ở một chủ đề lâu hơn cần thiết: the review dwelt on the opening scene. Think about chỉ là nghĩ, còn dwell on thêm ý “mắc kẹt, không dứt ra được”.
Đến lượt bạn
Complete the phrasal verb: Let's not dwell ___ the mistake; we have already corrected it.
Xem đáp án
on — Dwell đi với on: dwell on the mistake. About hợp với think và talk, nhưng không đi với dwell.
Tả một bài review, cuộc họp hay cuộc trò chuyện cứ xoáy mãi vào một chi tiết.
The review dwelt on the opening scene and said very little about the rest of the film.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
