Do away with là bãi bỏ, dẹp bỏ, loại hẳn thứ gì: the club did away with the old membership requirement, câu lạc bộ bỏ điều kiện thành viên cũ. Hay dùng cho quy định, hệ thống, bước thừa: a shared calendar does away with the need for reminder calls. Với người thì nghĩa rất u ám: do away with someone là giết ai đó.
Bạn muốn dùng do away with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do away with a rule / system / need; did away with; done away with
- The new booking system does away with paper tickets.
- The club did away with the old membership requirement.
- A shared calendar can do away with the need for reminder calls.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey have done away the extra form.
Sau khi sửaThey have done away with the extra form.
Tiếng Việt nói “bỏ mẫu đơn”, không cần giới từ, nên with hay bị rơi: done away the form. Nhưng cụm này phải đủ ba phần, và tân ngữ đứng sau with: done away with the extra form.
Do without là xoay xở mà không cần thứ gì: we can do without a car. Do away with là bỏ hẳn: the city did away with paper tickets. Phase out cũng là bỏ, nhưng từ từ, từng bước.
Đến lượt bạn
Choose the form after have: We have ___ away with the duplicate paperwork.
Xem đáp án
done — Sau have cần quá khứ phân từ done: have done away with. Did là quá khứ đơn, không đi với have.
Kể về một quy định hay một bước thừa đã bị bỏ ở công ty, trường học hay thành phố của bạn.
The library did away with printed renewal forms and introduced a single online request.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
