Break through nghĩa là xuyên qua, vượt qua một rào cản: đám đông, hàng rào, hàng phòng ngự. Nói về mặt trời cũng vậy: The sun broke through — mặt trời ló ra khỏi mây. Danh từ “bước đột phá” viết liền: breakthrough.
Bạn muốn dùng break through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break through + crowd/barrier/clouds; the sun breaks through; a breakthrough (noun) in + field
- The fans broke through the barrier and ran onto the pitch after the final whistle.
- By noon the sun had broken through, so we finally went down to the beach.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênScientists made a big break through in cancer research.
Sau khi sửaScientists made a big breakthrough in cancer research.
Sau a big cần một danh từ, mà “bước đột phá” là một từ: breakthrough. Break through viết rời là động từ “xuyên qua”. Trình kiểm tra chính tả không giúp được: cả hai đều tồn tại, và cách viết rời trông vẫn đúng. Khi nghe cũng phân biệt được: ở danh từ, trọng âm rơi vào break, còn ở động từ thì rơi vào through.
Break through là đi xuyên qua rào cản. Break into là lọt vào bên trong, thường là bất hợp pháp: Someone broke into our car last night. Cảnh sát có thể break through a crowd, còn kẻ trộm thì break into a flat.
Đến lượt bạn
This new vaccine is a real ___ in medicine.
Xem đáp án
breakthrough — Sau a real cần danh từ “bước đột phá”, và nó viết liền: breakthrough. Break through viết rời là động từ, không đứng sau mạo từ được.
Mô tả khoảnh khắc một thứ gì đó xuyên qua hoặc vượt qua được rào cản: mặt trời, đám đông, dòng nước. Nêu chuyện đó xảy ra ở đâu và khi nào.
On the last morning of our trip to Scotland, the sun broke through the clouds just as we reached the top of the hill.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
