LetsWords
Cụm động từ

Break into là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Break into nghĩa là đột nhập vào nhà, xe hay hệ thống, và cũng là chen chân được vào một nghề khó vào. Lỗi thường gặp với giới từ, ví dụ và bài tập.

Break into nghĩa là đột nhập, cạy cửa vào (nhà, văn phòng, xe hơi) hoặc xâm nhập một hệ thống máy tính. Nghĩa thứ hai là chen chân được vào nơi khó vào: một ngành nghề, một lĩnh vực, một thị trường mới.

Bạn muốn dùng break into khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

break into + building/car/system; break into + industry/market

  • Someone broke into our neighbour's garage last night and stole two bikes.
  • She's been trying to break into the fashion industry for years.
  • After months of auditions, he finally broke into professional theatre.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSomeone broke in the house while we were on holiday.

Sau khi sửaSomeone broke into the house while we were on holiday.

Nhiều người quen dùng break in kèm tân ngữ ngay sau, nhưng break in vốn đi một mình, không có tân ngữ: Thieves broke in through the window. Khi câu nêu rõ ngôi nhà, văn phòng hay chiếc xe, cần dùng into: broke into the house.

Cambridge Dictionary

Break into a house liên quan đến hành vi dùng vũ lực và phạm pháp. Break into an industry lại là một chặng đường dài không liên quan gì đến đột nhập: cuối cùng ai đó cũng có được chỗ đứng ở nơi khó vào. It took her three years to break into journalism.

Đến lượt bạn

Thieves ___ the office overnight and took two laptops.

(broke into / broke in)

Xem đáp án

broke into — Ngay sau chỗ trống là the office — nơi bọn trộm đã lẻn vào, nên cần broke into. Phương án broke in thiếu phần to (in + to = into) để nối động từ với địa điểm này.

Viết về một vụ trộm đột nhập hoặc về việc ai đó chen chân được vào một nghề nghiệp hay lĩnh vực mới. Nêu rõ địa điểm hoặc lĩnh vực đó.

My friend finally broke into the games industry after two years of making small games in her free time.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.