Break off nghĩa là dừng lại đột ngột giữa chừng câu nói, hoặc cắt đứt quan hệ, ngừng đàm phán, hủy hôn ước. Ở nghĩa đầu, chính người nói tự dừng lại giữa câu. Ở nghĩa sau, một bên quyết định chấm dứt mọi việc.
Bạn muốn dùng break off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break off + talks/negotiations/engagement; break off (stop speaking abruptly)
- She broke off in the middle of her story when she noticed him staring.
- The two companies broke off negotiations after months of disagreement.
- They broke off their engagement after realising they wanted different things.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe broke in the middle of the sentence when the phone rang.
Sau khi sửaShe broke off in the middle of the sentence when the phone rang.
Chỉ riêng break, không kèm tiểu từ, mang nghĩa "làm vỡ, gãy". Để nói "dừng lại giữa chừng", cần thêm off: break off.
Break off và break up đều có thể nói về việc chia tay, nhưng dùng khác nhau. Sau break off, người ta nêu thứ đã chấm dứt: She broke off the engagement. Break up thường nói về một cặp đôi, đứng một mình hoặc đi với with: They broke up last year; She broke up with him.
Đến lượt bạn
The talks were going well until the workers' demands became unrealistic, so the management ___ negotiations.
Xem đáp án
broke off — Ban lãnh đạo tự quyết định ngừng đàm phán, và phía sau là negotiations — thứ họ đã chấm dứt, nên dùng broke off. Break up kèm tân ngữ lại nghĩa là "giải tán" (đám đông, cuộc ẩu đả) hoặc "chia nhỏ ra", không dùng để nói về việc ngừng đàm phán.
Kể lại một lần ai đó chấm dứt đàm phán, một mối quan hệ hoặc một hôn ước. Nêu rõ điều gì đã bị chấm dứt và vì sao.
Our company broke off talks with the supplier because they kept missing delivery dates.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
