Think back nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng về một khoảnh khắc hay một giai đoạn trong quá khứ. Sau think back dùng to và nêu điều bạn quay về: think back to your school years. Người ta hay mở đầu câu chuyện hoặc câu hỏi theo cách này: Think back to your first job.
Bạn muốn dùng think back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
think back to + time/event; think back to when + clause; think back on + experience
- When I think back to my first week at university, I can't believe how shy I was.
- Think back to the last time you felt really relaxed. Where were you?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen I think back about my childhood, I mostly remember summers at my grandma's.
Sau khi sửaWhen I think back to my childhood, I mostly remember summers at my grandma's.
Vì quen với think about, người học dễ ghép thành think back about. Nhưng think back chỉ hướng mà trí nhớ quay về, nên cần to: think back to my childhood. About được thay bằng to.
Look back on cũng nói về quá khứ, nhưng kèm đánh giá cả một giai đoạn: I look back on those years with a smile. Think back to thường là cố gắng nhớ lại một khoảnh khắc cụ thể và các chi tiết: Think back to that evening. Who else was there?
Đến lượt bạn
Can you ___ to the moment you decided to become a doctor?
Xem đáp án
think back — Người kia được hỏi về một khoảnh khắc trong quá khứ, và sau chỗ trống là to: think back to. Think over nghĩa là “cân nhắc” một quyết định sắp phải đưa ra, và không đi với to.
Nhớ lại ngày đầu tiên đi làm hoặc vào đại học. Viết xem đó là ở đâu và cảm giác nào bạn còn nhớ.
When I think back to my first day at the bank in Samara, I remember feeling nervous and a little lost.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
