LetsWords
Cụm động từ

Fill out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Cách nói “điền tờ khai”: fill out hay fill in, và vì sao không thể chỉ nói fill the form. Nghĩa thứ hai của cụm động từ, ví dụ và bài luyện ngắn.

Fill out nghĩa là điền vào tờ khai, mẫu đơn hay hồ sơ, tức là ghi đầy đủ thông tin cần thiết. Nghĩa thứ hai là đầy đặn ra, trở nên chắc khỏe hơn: dùng cho một cậu thiếu niên gầy gò lớn lên và vai rộng ra, hay cho khuôn mặt tròn đầy hơn.

Bạn muốn dùng fill out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

fill out + a form/application/questionnaire; fill it out; fill out (= become less thin)

  • I spent twenty minutes filling out the visa application online.
  • New students have to fill out a short questionnaire about their level of English.
  • My nephew was really skinny at fifteen, but he's filled out since he started swimming.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPlease fill the application form and bring it to reception.

Sau khi sửaPlease fill out the application form and bring it to reception.

Chỉ dùng fill trông có vẻ gọn, nhưng fill một mình nghĩa là “làm đầy, đổ đầy”: fill a glass with water. Với giấy tờ cần thêm tiểu từ: fill out the form hoặc fill in the form.

Cambridge Dictionary

Trong tiếng Anh Anh, với các mẫu đơn người ta thường nói fill in, còn trong tiếng Anh Mỹ là fill out; cả hai đều được hiểu. Nhưng fill in có một nghĩa mà fill out không có: làm thay ai đó ở chỗ làm. Can you fill in for me on Friday? Không thể nói fill out for me với nghĩa này.

Đến lượt bạn

Before the doctor sees you, please ___ this form with your address and medical history.

(fill out / fill up)

Xem đáp án

fill out — Tờ khai ở phòng khám được điền địa chỉ và tiền sử bệnh, đó là fill out. Fill up nghĩa là đổ đầy, chẳng hạn bình xăng hay cốc nước, không ai nói vậy về một tờ khai.

Nhớ lại một giấy tờ bạn điền gần đây: tờ khai, đơn đăng ký, mẫu xin visa. Viết rõ đó là giấy tờ gì và bạn phải khai những thông tin nào.

Last week I filled out a rental application and had to give my salary, my employer's phone number and two references.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.