Draw on là dựa vào, vận dụng kinh nghiệm, kiến thức hay nguồn lực: the guide draws on years of fieldwork. Draw ở đây gần với draw water, múc nước, chứ không phải vẽ. Cụm này nghe tự tin và hơi trang trọng, rất hợp với bài luận và CV: I drew on my teaching experience.
Bạn muốn dùng draw on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
draw on experience / knowledge / resources; drew on; drawn on
- The guide draws on years of fieldwork.
- She drew on her experience as a teacher when designing the workshop.
- We have drawn on several sources to reconstruct the route.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team has drew on local knowledge.
Sau khi sửaThe team has drawn on local knowledge.
Ba dạng draw, drew, drawn dễ lẫn, nên sau has hay xuất hiện drew. Nhưng has cần quá khứ phân từ: has drawn on local knowledge. Drew dành cho quá khứ đơn: she drew on her experience.
Use chỉ là dùng: use a map. Draw on là dựa vào thứ đã tích lũy: kinh nghiệm, ký ức, nghiên cứu: the novel draws on her childhood. Draw a conclusion là rút ra kết luận, không cần on.
Đến lượt bạn
Choose the form after has: The author has ___ on family memories.
Xem đáp án
drawn — Sau has cần quá khứ phân từ drawn. Drew là quá khứ đơn, không đi với has.
Kể về một việc mà kinh nghiệm cũ đã giúp bạn: trong công việc, học tập hay một chuyến đi.
I drew on my experience of organising school trips to plan the museum visit.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
