LetsWords
Cụm động từ

Come after là gì? Đứng sau hay truy đuổi

Đứng sau theo thứ tự, hoặc đuổi theo ai để bắt. Vì thế dùng come after để nói “bảy giờ mình qua đón cậu” nghe như một lời đe dọa. Mà cách nói thân thiện lại rất đơn giản.

Come after nghĩa là đến sau, đứng sau theo thứ tự hoặc thời gian; nghĩa thứ hai là đuổi theo, truy lùng ai để bắt hoặc trừng phạt. Nghĩa thứ nhất trung tính: chữ cái, chương sách, món ăn, sự kiện. Nghĩa thứ hai nghe đầy đe dọa: người ta nói vậy về cảnh sát, chủ nợ, sự trả thù.

Bạn muốn dùng come after khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

A comes after B (order, time); come after + person (chase, punish)

  • In British dates, the month comes after the day: 3 May, not May 3.
  • Dessert comes after the main course, so please don't open the cake yet.
  • He knew the bank would come after him if he stopped paying the loan.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDon't worry, I'll come after you at seven and we'll walk to the cinema together.

Sau khi sửaDon't worry, I'll come and get you at seven and we'll walk to the cinema together.

After dễ được hiểu là “theo sau”, nên người học dùng come after you với nghĩa “qua đón bạn”. Nhưng come after someone là truy đuổi, ngôn ngữ của cuộc rượt bắt chứ không phải buổi hẹn bạn bè. Khi ghé qua để cùng đi, người ta nói come and get you, còn nếu đến đón bằng xe thì nói pick you up.

Cambridge Dictionary

Khi dẫn đường cho ai đi theo mình, người ta dùng follow: Follow me, the office is upstairs. Trong lời nói hằng ngày, come after chỉ thứ tự (B comes after A) hoặc cuộc truy đuổi, chứ không phải lời mời lịch sự “mời đi theo tôi”.

Đến lượt bạn

In the test, the listening section ___ the reading section, so do the reading first.

(comes after / comes across)

Xem đáp án

comes after — Phần đọc trước, phần nghe sau — đây là thứ tự các phần thi, nên cần comes after. Comes across nghĩa là “tình cờ gặp” hoặc “tạo ấn tượng”, không nói về thứ tự.

Mô tả thứ tự công việc trong một ngày làm việc hoặc đi học bình thường. Nêu hai hoạt động và cho biết hoạt động nào diễn ra sau hoạt động nào.

On weekdays, my English lesson comes after lunch, so I review my notes on the bus back to the office.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.