Perk up là tươi tỉnh, phấn chấn lên: the children perked up when the music started. Hoặc làm ai tỉnh táo hơn: a walk in the fresh air perked me up. Chó nghe thấy chữ walk là ears perk up, vểnh tai lên ngay. Cả căn phòng cũng perk up được: thêm vài chi tiết sáng màu là nó sống động hẳn.
Bạn muốn dùng perk up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
someone perks up; something perks someone up; perk it up
- The children perked up when the music started.
- A walk in the fresh air perked me up.
- The café added colourful cushions to perk up the room.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe good news perked up her.
Sau khi sửaThe good news perked her up.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết perked up her. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: perked her up. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: perk up the room hoặc perk the room up.
Cheer up là làm ai vui lên khi đang buồn: cheer up, it's not that bad. Perk up là lấy lại sức sống và hứng thú, kể cả khi chẳng buồn gì: coffee perks me up in the morning. Wake up chỉ là thức dậy.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: A short break might ___.
Xem đáp án
perk you up — Đại từ you đứng giữa perk và up: perk you up. Trật tự perk up you là sai.
Kể về điều giúp bạn tỉnh táo, phấn chấn lại vào một ngày uể oải hay mệt mỏi.
The unexpected visit from an old friend perked him up after a dull afternoon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
