Get in nghĩa là vào trong, vào được bên trong (nhà, tòa nhà) hoặc lên xe hơi, taxi. Get in còn có nghĩa là “đến nơi”: dùng cho tàu, máy bay hoặc cho người đã về tới nhà. What time does your train get in? (Tàu của bạn đến lúc mấy giờ?)
Bạn muốn dùng get in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get in (+ the car/a taxi); get in at + time (arrive); get on + the bus/train/plane
- Get in the car quickly, or we'll be late for the meeting.
- I lost my keys and couldn't get in until my flatmate came home.
- Our flight gets in at six in the morning, so we'll go straight to the hotel.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEvery morning I get in the bus at the end of my street.
Sau khi sửaEvery morning I get on the bus at the end of my street.
Người học thường dùng get in cho mọi phương tiện, nên viết get in the bus. Nhưng lên xe buýt, tàu hỏa và máy bay thì dùng get on. Quy tắc dễ nhớ: dùng get on nếu bên trong có thể đứng và đi lại dọc thân xe, dùng get in cho ô tô con và taxi.
Khi có tân ngữ, người ta hay dùng get into: get into the car, get into the building. Khi không có tân ngữ thì vẫn là get in: The door was locked, so we couldn't get in. Còn get into university lại có nghĩa khác: “đỗ vào đại học”. Với nghĩa “đến nơi”, get in mang sắc thái khẩu ngữ; trong văn bản trang trọng nên dùng arrive.
Đến lượt bạn
When the taxi finally arrived, we ___ and gave the driver the address.
Xem đáp án
got in — Lên taxi dùng get in, nên chọn got in. Got on dùng cho xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay, không dùng cho ô tô con.
Viết về một chuyến đi bạn đang lên kế hoạch. Nêu giờ tàu hoặc máy bay của bạn đến nơi và việc bạn sẽ làm ngay sau khi tới.
My train gets in at 7:40, so I'll leave my bag at the hotel and go straight to the conference.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
