LetsWords

Phiên âm tiếng Anh

Bảng phiên âm IPA tiếng Anh giọng Anh và Mỹ có âm thanh cho từng âm, từ ví dụ và cách đọc ký hiệu phiên âm.

Phiên âm ghi lại âm thanh, không phải chữ viết. Bảng này dùng mẫu giọng Anh truyền thống. Phát âm thay đổi theo giọng; một số nguyên âm Anh hiện đại khác với bản ghi này.

Bảng này dùng phát âm Mỹ, gồm nguyên âm, phụ âm, âm và tổ hợp có /r/, cùng hai biến thể phụ âm phổ biến. Giọng địa phương và ký hiệu trong từ điển có thể khác nhau.

Cách đọc ký hiệu phiên âm

  • / /

    Ghi âm thanh chứ không ghi chữ cái: mỗi ký hiệu là một âm. Chữ k trong knee không được đọc.

    knee/niː/

  • ˈ

    Trọng âm chính. Dấu đặt trước âm tiết được nhấn, không đặt trên nguyên âm.

    able/ˈeɪbl/ability/əˈbɪləti/

  • ˌ

    Trọng âm phụ: nhấn nhẹ hơn và đứng trước trọng âm chính.

    abbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/

  • ː

    Nguyên âm dài. Khác cả về độ dài lẫn chất âm.

    sit/sɪt/seat/siːt/

  • ə

    Âm phổ biến nhất trong tiếng Anh. Chỉ xuất hiện ở âm tiết không nhấn và có thể ứng với bất kỳ chữ nguyên âm nào.

    about/əˈbaʊt/teacher/ˈtiːtʃə/

  • i u

    Không có ː: nguyên âm yếu không nhấn, nằm giữa /iː/ và /ɪ/, hoặc giữa /uː/ và /ʊ/.

    happy/ˈhæpi/actual/ˈæktʃuəl/

  • ( )

    Âm trong ngoặc có thể không được đọc. Thường gặp nhất là /ə/ trước /l/, /n/, /m/ hoặc /r/, âm này hay bị lược trong lời nói thường ngày.

    action/ˈækʃ(ə)n/actually/ˈæk(t)ʃuəli/

  • (r)

    Trong tiếng Anh Anh, âm r này chỉ được đọc khi từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm. Người Mỹ luôn đọc âm này.

    far/fɑː(r)/far away

  • n l

    Ở cuối từ, khi không có nguyên âm đứng trước, phụ âm tự tạo thành một âm tiết.

    button/ˈbʌtn/final/ˈfaɪnl/

Nguyên âm

/iː/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt lưỡi cao, hướng ra trước; môi hơi giãn. Kéo dài nguyên âm.

  • see /siː/
  • green /ɡriːn/

Tiếng Anh Mỹ

Ghi là /i/, không có ː.

see/si/

/ɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm ngắn, thả lỏng; lưỡi thấp hơn một chút so với /iː/.

  • sit /sɪt/
  • fish /fɪʃ/

/ʊ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Hơi tròn môi, phát âm ngắn và thả lỏng.

  • book /bʊk/
  • good /ɡʊd/

/uː/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Tròn môi và kéo dài nguyên âm. Không thêm phụ âm.

  • food /fuːd/
  • blue /bluː/

Tiếng Anh Mỹ

Ghi là /u/.

food/fud/

/e/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Hé miệng; đặt lưỡi về phía trước.

  • bed /bed/
  • head /hed/

Tiếng Anh Mỹ

Ghi là /ɛ/.

bed/bɛd/

/ə/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm không nhấn, rất nhẹ. Giữ lưỡi ở vị trí trung tính.

  • about /əˈbaʊt/
  • teacher /ˈtiːtʃə/

Tiếng Anh Mỹ

Trước r thành /ɚ/ (hoặc /ər/).

teacher/ˈtitʃɚ/

/ɜː/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Kéo dài nguyên âm ở giữa miệng, môi thả lỏng. Trong mẫu giọng Anh này không phát âm r.

  • bird /bɜːd/
  • learn /lɜːn/

Tiếng Anh Mỹ

/ɝ/, có r (hoặc /ɜːr/).

bird/bɝd/

/ɔː/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Tròn môi, kéo dài nguyên âm mở ở phía sau miệng.

  • law /lɔː/
  • thought /θɔːt/

Tiếng Anh Mỹ

Thường là /ɔ/, hay nghe như /ɑ/.

law/lɔ/

/æ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Hạ hàm rộng hơn /e/; giữ lưỡi ở phía trước.

  • cat /kæt/
  • bad /bæd/

/ʌ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm ngắn ở gần giữa miệng, không tròn môi. Nghe mẫu tiếng Anh, không đọc theo chữ u.

  • cup /kʌp/
  • love /lʌv/

/ɑː/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Mở miệng và kéo dài nguyên âm phía sau. Giọng Anh này không phát âm r cuối.

  • car /kɑː/
  • father /ˈfɑːðə/

Tiếng Anh Mỹ

/æ/ trong bath, ask, can't.

bath/bæθ/

/ɒ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm mở, ngắn ở phía sau; môi hơi tròn.

  • hot /hɒt/
  • dog /dɒɡ/

Tiếng Anh Mỹ

Không dùng; thường là /ɑ/.

hot/hɑt/

Về bảng âm

Nguyên âm đôi

/ɪə/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Trong một âm tiết, chuyển từ /ɪ/ sang /ə/.

  • near /nɪə/
  • here /hɪə/

Tiếng Anh Mỹ

/ɪr/.

near/nɪr/

/eɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu gần /e/, lướt sang /ɪ/, không tách thành âm tiết khác.

  • day /deɪ/
  • face /feɪs/

/ʊə/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chuyển từ /ʊ/ sang /ə/. Nhiều người Anh dùng /ɔː/ trong các từ như tour.

  • pure /pjʊə/
  • tour /tʊə/

Tiếng Anh Mỹ

/ʊr/.

pure/pjʊr/

/ɔɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với môi tròn rồi lướt sang /ɪ/.

  • boy /bɔɪ/
  • choice /tʃɔɪs/

/əʊ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu bằng nguyên âm giữa, lướt sang /ʊ/ và tròn môi.

  • go /ɡəʊ/
  • home /həʊm/

Tiếng Anh Mỹ

Ghi là /oʊ/.

go/ɡoʊ/

/eə/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Trong mẫu truyền thống, chuyển từ /e/ sang /ə/. Giọng Anh hiện đại có thể dùng một nguyên âm dài.

  • hair /heə/
  • care /keə/

Tiếng Anh Mỹ

/ɛr/.

hair/hɛr/

/aɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với miệng mở và lướt sang /ɪ/.

  • my /maɪ/
  • time /taɪm/

/aʊ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với miệng mở, lướt sang /ʊ/ và tròn môi.

  • now /naʊ/
  • mouth /maʊθ/
Về bảng âm

Phụ âm

/p/

Bản ghi: cả từ: pack

Khép hai môi rồi bật hơi ra. Không rung dây thanh.

  • pack /pæk/
  • pen /pen/

/b/

Bản ghi: cả từ: back

Khép rồi mở hai môi, có rung dây thanh.

  • back /bæk/
  • book /bʊk/

/t/

Bản ghi: cả từ: tin

Chạm đầu lưỡi vào gờ lợi sau răng trên rồi bật ra. Không rung dây thanh.

  • tin /tɪn/
  • top /tɒp/

Tiếng Anh Mỹ

Giữa hai nguyên âm thường nghe như một âm d nhanh.

waterbetter

/d/

Bản ghi: cả từ: did

Đặt lưỡi như /t/ nhưng có rung dây thanh.

  • did /dɪd/
  • day /deɪ/

/tʃ/

Bản ghi: cả từ: church

Chặn hơi rồi bật sang /ʃ/ thành một phụ âm. Không rung dây thanh.

  • church /tʃɜːtʃ/
  • chair /tʃeə/

/dʒ/

Bản ghi: cả từ: judge

Giống /tʃ/ nhưng có rung dây thanh.

  • judge /dʒʌdʒ/
  • job /dʒɒb/

/k/

Bản ghi: cả từ: came

Nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm rồi bật ra. Không rung dây thanh.

  • came /keɪm/
  • cat /kæt/

/g/

Bản ghi: cả từ: glue

Đặt lưỡi như /k/ nhưng có rung dây thanh.

  • glue /ɡluː/
  • go /ɡəʊ/

/f/

Bản ghi: cả từ: fat

Răng trên chạm nhẹ môi dưới, để hơi đi qua. Không rung dây thanh.

  • fat /fæt/
  • fish /fɪʃ/

/v/

Bản ghi: cả từ: very

Đặt miệng như /f/ nhưng có rung dây thanh.

  • very /ˈveri/
  • voice /vɔɪs/

/θ/

Bản ghi: cả từ: thin

Đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi. Không rung dây thanh.

  • thin /θɪn/
  • think /θɪŋk/

/ð/

Bản ghi: cả từ: this

Đặt nhẹ lưỡi giữa hai hàm răng như /θ/, thêm rung dây thanh.

  • this /ðɪs/
  • they /ðeɪ/

/s/

Bản ghi: cả từ: soon

Tạo khe hơi hẹp gần răng trên. Không rung dây thanh.

  • soon /suːn/
  • see /siː/

/z/

Bản ghi: cả từ: zero

Đặt lưỡi như /s/ nhưng có rung dây thanh.

  • zero /ˈzɪərəʊ/
  • zoo /zuː/

/ʃ/

Bản ghi: cả từ: ship

Đưa lưỡi lùi nhẹ so với /s/, hơi tròn môi. Không rung dây thanh.

  • ship /ʃɪp/
  • shop /ʃɒp/

/ʒ/

Bản ghi: cả từ: vision

Đặt miệng như /ʃ/ nhưng có rung dây thanh.

  • vision /ˈvɪʒən/
  • measure /ˈmeʒə/

/m/

Bản ghi: cả từ: more

Khép môi, để hơi có tiếng đi qua mũi.

  • more /mɔː/
  • moon /muːn/

/n/

Bản ghi: cả từ: nice

Lưỡi chạm gờ lợi sau răng trên; hơi có tiếng đi qua mũi.

  • nice /naɪs/
  • name /neɪm/

/ŋ/

Bản ghi: cả từ: rung

Nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm, để hơi đi qua mũi. Không thêm /ɡ/ trong sing.

  • rung /rʌŋ/
  • sing /sɪŋ/

/h/

Bản ghi: cả từ: hot

Thở nhẹ vào nguyên âm tiếp theo. Không tạo ma sát mạnh trong cổ họng.

  • hot /hɒt/
  • head /hed/

/l/

Bản ghi: cả từ: light

Đầu lưỡi chạm gờ lợi sau răng trên; hơi đi qua hai bên lưỡi.

  • light /laɪt/
  • leg /leɡ/

/r/

Bản ghi: cả từ: right

Nâng lưỡi về phía ngạc nhưng không chạm. Không vỗ hay rung đầu lưỡi.

  • right /raɪt/
  • red /red/

Tiếng Anh Mỹ

Vẫn đọc sau nguyên âm.

car/kɑr/

/w/

Bản ghi: cả từ: wet

Tròn môi rồi chuyển nhanh sang nguyên âm. Răng không chạm môi.

  • wet /wet/
  • we /wiː/

/j/

Bản ghi: cả từ: yet

Nâng phần trước lưỡi gần ngạc rồi lướt vào nguyên âm. Ký hiệu /j/ không phải /dʒ/.

  • yet /jet/
  • yes /jes/

Tiếng Anh Mỹ

Thường bị lược sau t, d, n.

tune/tun/new/nu/

Về bảng âm

Âm thanh: LetsWords

Nguyên âm

/i/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt lưỡi cao về phía trước, môi hơi kéo sang hai bên.

  • be /bi/

Tiếng Anh Anh

Ghi là /iː/.

see/siː/

/ɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Thả lỏng lưỡi và hạ thấp hơn một chút so với /i/. So sánh với nguyên âm trong be.

  • it /ɪt/

/ɛ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đưa lưỡi ra trước và mở hàm vừa phải.

  • bed /bɛd/

Tiếng Anh Anh

Ghi là /e/.

bed/bed/

/æ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Giữ lưỡi phía trước, mở hàm rộng hơn âm /ɛ/ trong bed.

  • cat /kæt/

Tiếng Anh Anh

/ɑː/ trong bath, ask, can't.

bath/bɑːθ/

/ə/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm không nhấn, rất nhẹ. Giữ lưỡi ở vị trí trung tính.

  • ago /əˈɡoʊ/

/ʌ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm ngắn ở gần giữa miệng, không tròn môi. Nghe mẫu tiếng Anh, không đọc theo chữ u.

  • us /ʌs/

/ɑ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Mở hàm, hạ lưỡi thấp và không tròn môi. Nhiều người Mỹ cũng dùng nguyên âm này trong các từ như caught.

  • got /ɡɑt/

Tiếng Anh Anh

/ɒ/ như trong hot, hoặc /ɑː/ như trong father.

hot/hɒt/father/ˈfɑːðə/

/u/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Tròn môi và nâng lưỡi cao. Không thêm phụ âm.

  • blue /blu/

Tiếng Anh Anh

Ghi là /uː/.

food/fuːd/

/ʊ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Hơi tròn môi, phát âm ngắn và thả lỏng.

  • put /pʊt/

/ɔ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt lưỡi thấp về phía sau, tròn môi. Một số giọng Mỹ phân biệt /ɔ/ và /ɑ/, một số giọng phát âm giống nhau.

  • on /ɔn/

Tiếng Anh Anh

/ɔː/.

law/lɔː/

Về bảng âm

Nguyên âm đôi

/eɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu gần /e/, lướt sang /ɪ/, không tách thành âm tiết khác.

  • make /meɪk/

/oʊ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với môi tròn rồi chuyển về /ʊ/ trong một âm tiết.

  • go /ɡoʊ/

Tiếng Anh Anh

Ghi là /əʊ/.

go/ɡəʊ/

/aɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với miệng mở và lướt sang /ɪ/.

  • like /laɪk/

/aʊ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với miệng mở, lướt sang /ʊ/ và tròn môi.

  • cloud /klaʊd/

/ɔɪ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Bắt đầu với môi tròn rồi lướt sang /ɪ/.

  • boy /bɔɪ/
Về bảng âm

Nguyên âm và tổ hợp có /r/

/ɝ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm mang âm sắc /r/ có trọng âm, như trong first. Nâng hoặc cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng hay rung lưỡi. Cũng có cách ghi /ɜr/ hoặc /ɜːr/.

  • first /fɝst/

Tiếng Anh Anh

/ɜː/, không có r.

bird/bɜːd/

/ɚ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nguyên âm mang âm sắc /r/ không có trọng âm, như ở cuối after. Phát âm nhẹ, thả lỏng. Một số từ điển ghi là /ər/.

  • after /ˈæftɚ/

Tiếng Anh Anh

/ə/, không có r.

teacher/ˈtiːtʃə/

/ɪr/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chuyển từ /ɪ/ sang /r/ kiểu Mỹ, không gõ đầu lưỡi. Đây là tổ hợp nguyên âm với /r/, không phải một nguyên âm cơ bản riêng.

  • hero /ˈhɪroʊ/

Tiếng Anh Anh

/ɪə/.

near/nɪə/

/ɛr/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chuyển từ /ɛ/ sang /r/ kiểu Mỹ, không gõ đầu lưỡi. Đây là tổ hợp nguyên âm với /r/, không phải một nguyên âm cơ bản riêng.

  • chair /tʃɛr/

Tiếng Anh Anh

/eə/.

hair/heə/

/ɑr/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chuyển từ /ɑ/ sang /r/ kiểu Mỹ, không gõ đầu lưỡi. Đây là tổ hợp nguyên âm với /r/, không phải một nguyên âm cơ bản riêng.

  • car /kɑr/

Tiếng Anh Anh

/ɑː/.

car/kɑː/

/ɔr/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chuyển từ /ɔ/ sang /r/ kiểu Mỹ, không gõ đầu lưỡi. Đây là tổ hợp nguyên âm với /r/, không phải một nguyên âm cơ bản riêng.

  • sport /spɔrt/

Tiếng Anh Anh

/ɔː/.

sport/spɔːt/

/aɪr/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chuyển từ /aɪ/ sang /r/ kiểu Mỹ, không gõ đầu lưỡi. Đây là tổ hợp nguyên âm với /r/, không phải một nguyên âm cơ bản riêng.

  • fire /faɪr/

Tiếng Anh Anh

/aɪə/.

fire/ˈfaɪə/

Về bảng âm

Phụ âm

/p/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Khép hai môi rồi bật hơi ra. Không rung dây thanh.

  • pie /paɪ/

/b/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Khép rồi mở hai môi, có rung dây thanh.

  • boy /bɔɪ/

/t/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chạm đầu lưỡi vào gờ lợi sau răng trên rồi bật ra. Không rung dây thanh.

  • toy /tɔɪ/

/d/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt lưỡi như /t/ nhưng có rung dây thanh.

  • dog /dɔɡ/

/k/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm rồi bật ra. Không rung dây thanh.

  • key /ki/

/ɡ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt lưỡi như /k/ nhưng có rung dây thanh.

  • gift /ɡɪft/

/f/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Răng trên chạm nhẹ môi dưới, để hơi đi qua. Không rung dây thanh.

  • fun /fʌn/

/v/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt miệng như /f/ nhưng có rung dây thanh.

  • very /ˈvɛri/

/θ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi. Không rung dây thanh.

  • think /θɪŋk/

/ð/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt nhẹ lưỡi giữa hai hàm răng như /θ/, thêm rung dây thanh.

  • this /ðɪs/

/s/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Tạo khe hơi hẹp gần răng trên. Không rung dây thanh.

  • sun /sʌn/

/z/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt lưỡi như /s/ nhưng có rung dây thanh.

  • zoo /zu/

/ʃ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đưa lưỡi lùi nhẹ so với /s/, hơi tròn môi. Không rung dây thanh.

  • show /ʃoʊ/

/ʒ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đặt miệng như /ʃ/ nhưng có rung dây thanh.

  • vision /ˈvɪʒən/

/h/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Thở nhẹ vào nguyên âm tiếp theo. Không tạo ma sát mạnh trong cổ họng.

  • home /hoʊm/

/tʃ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chặn hơi rồi bật sang /ʃ/ thành một phụ âm. Không rung dây thanh.

  • chair /tʃɛr/

/dʒ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Giống /tʃ/ nhưng có rung dây thanh.

  • job /dʒɑb/

/n/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Lưỡi chạm gờ lợi sau răng trên; hơi có tiếng đi qua mũi.

  • nice /naɪs/

/m/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Khép môi, để hơi có tiếng đi qua mũi.

  • map /mæp/

/ŋ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm, để hơi đi qua mũi. Không thêm /ɡ/ trong sing.

  • thing /θɪŋ/

/l/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Đầu lưỡi chạm gờ lợi sau răng trên; hơi đi qua hai bên lưỡi.

  • let /lɛt/

/r/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nâng lưỡi về phía ngạc nhưng không chạm. Không vỗ hay rung đầu lưỡi.

  • run /rʌn/

Tiếng Anh Anh

Câm sau nguyên âm.

car/kɑː/

/w/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Tròn môi rồi chuyển nhanh sang nguyên âm. Răng không chạm môi.

  • way /weɪ/

/j/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Nâng phần trước lưỡi gần ngạc rồi lướt vào nguyên âm. Ký hiệu /j/ không phải /dʒ/.

  • yes /jɛs/

Tiếng Anh Anh

Vẫn giữ sau t, d, n.

tune/tjuːn/new/njuː/

Về bảng âm

Biến thể phụ âm

/t̬/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Cú chạm lưỡi nhanh thường nghe trong water, city giọng Mỹ. Chạm thoáng qua gờ sau răng trên. Cũng ghi là [ɾ]; đây là biến thể phát âm của /t/ hoặc /d/.

  • water /ˈwɔt̬ɚ/

Tiếng Anh Anh

Âm /t/ rõ.

water/ˈwɔːtə/

/ʔ/

Bản ghi: âm hoặc tổ hợp âm

Chặn rồi thả luồng hơi ở cổ họng trong chốc lát, như giữa hai phần của uh-oh. Trong một số cách phát âm, âm này thay /t/, chẳng hạn trong button.

  • button /ˈbʌʔn̩/

Tiếng Anh Anh

Cũng phổ biến, như trong football và button.

footballbutton

Về bảng âm

Âm thanh: LetsWords

Nguồn tham khảo

Lập kế hoạch luyện tập

Trong thẻ từ của LetsWords, phiên âm được tách theo từng âm và bạn có thể nghe cả từ — bảng này mở ngay từ thẻ từ.