Count on nghĩa là trông cậy, tin tưởng vào ai đó: You can count on me, “cứ tin ở mình”. Nghĩa thứ hai là trông chờ một điều sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa vào đó: Don't count on good weather, “đừng trông chờ vào thời tiết đẹp”.
Bạn muốn dùng count on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
count on + someone/something; count on + someone + to do; can always count on…
- When my car broke down at night, I knew I could count on my brother to come and help.
- We're counting on at least fifty guests, so we've booked a bigger room.
- Don't count on the trains running on time during the holidays.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was calculating on your help with the move this weekend.
Sau khi sửaI was counting on your help with the move this weekend.
Count và calculate đều gắn với việc đếm, tính toán, nên dễ tưởng hai từ này thay cho nhau được. Nhưng calculate chỉ dùng khi tính ra con số: calculate the cost là tính chi phí. Trông cậy vào sự giúp đỡ của ai thì nói count on: count on your help. Ở đây là chuyện trông cậy, nên cần counting.
Rely on và depend on cũng có nghĩa là “trông cậy”. Nhưng depend on còn có nghĩa “phụ thuộc vào”: The price depends on the season. Count on không dùng với nghĩa này, nó luôn nói về sự trông cậy và chờ đợi.
Đến lượt bạn
The company is losing money, so don't ___ a pay rise this year.
Xem đáp án
count on — Công ty đang thua lỗ, nên lời khuyên là đừng trông chờ được tăng lương: don't count on. Hope không đi với on mà đi với for (hope for a pay rise), còn hope on thì tiếng Anh không nói.
Viết về một người mà bạn luôn có thể tin cậy. Nêu người đó là ai và kể một lần người đó đã giúp bạn.
I can always count on my old friend Katya: last winter she drove two hours to help me move to a new flat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
